Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Hang Seng Index 恒生指数

chỉ số hang seng; chỉ số chứng khoán được xây dựng dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của các công ty lớn nhất ở hồng kông

Gợi ý

Xem thêm

恒数

hằng số

生計費指数

giá chỉ số sinh hoạt

CAC40 index

chỉ số cac 40

CRB Index

chỉ số crb; chỉ số giá hàng hóa tương lai; chỉ số crb

指数

hạn mức; số mũ; chỉ số

Chi tiết từ

Hang Seng Index 恒生指数

「ハンセンしすう」
danh từ, danh từ riêng
chỉ số hang seng
chỉ số chứng khoán được xây dựng dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của các công ty lớn nhất ở hồng kông
Mazii Dict